100% self-paced A1→A1 Tiếng Anh

English Level A1

Giáo trình tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu: 12 chủ đề, 48 bài học, 560 từ vựng, 54 điểm ngữ pháp, 48 hội thoại, 48 bài đọc theo (Shadowing), 48 hội thoại nhập vai, khoảng 14 giờ học. Mỗi bài có từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và bài kiểm tra; đạt từ 70 điểm để mở bài tiếp theo.

Weeks12
Lessons48
Duration13 h 38 min
Learners0
CertificateYes

By the end you can

  • Chào hỏi & làm quen: Chào hỏi, giới thiệu bản thân, nghề nghiệp và cách nói không/phủ định.
  • Gia đình & con người: Thành viên gia đình, giới thiệu người khác, ngoại hình và tính cách.
  • Số đếm, giá & tuổi: Số từ 0 đến 100, hỏi tuổi, số điện thoại, số lượng và giá tiền.
  • Thời gian & lịch: Giờ giấc, ngày trong tuần, tháng, ngày sinh nhật và hẹn gặp.
  • Nhà cửa & đồ đạc: Các phòng trong nhà, đồ đạc, vị trí đồ vật và việc dọn dẹp.
  • Việc hằng ngày: Thói quen hằng ngày, thì hiện tại đơn và mức độ thường xuyên.
  • Đồ ăn & thức uống: Món ăn, đồ uống, danh từ đếm được/không đếm được, gọi món và bữa ăn gia đình.
  • Mua sắm & quần áo: Quần áo, màu sắc, kích cỡ, mua hàng và thanh toán.
  • Thành phố & đường đi: Địa điểm trong thành phố, hỏi và chỉ đường, phương tiện đi lại.
  • Cơ thể & sức khoẻ: Bộ phận cơ thể, nói về bệnh, đi khám và lối sống lành mạnh.
  • Thời tiết & thiên nhiên: Thời tiết, các mùa, động vật, thiên nhiên và quá khứ của to be.
  • Sở thích & cuối tuần: Sở thích, lời mời, kế hoạch cuối tuần và kể lại việc đã làm.

Learning path

Some lessons only open when you meet the conditions of the previous one

Chủ đề 1: Chào hỏi & làm quen4 lessons
Lesson 1: Xin chào
Lesson · 20 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Tôi là ai
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Bạn làm nghề gì?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Không phải vậy đâu
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 2: Gia đình & con người4 lessons
Lesson 1: Gia đình tôi
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Đây là ai?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Trông bạn thế nào?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Bạn là người thế nào?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 3: Số đếm, giá & tuổi3 lessons
Lesson 1: Bạn bao nhiêu tuổi?
Lesson · 20 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Bao nhiêu cái?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Cái này giá bao nhiêu?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 4: Thời gian & lịch4 lessons
Lesson 1: Mấy giờ rồi?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Hôm nay là thứ mấy?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Sinh nhật bạn là khi nào?
Lesson · 20 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Hẹn gặp nhé
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 5: Nhà cửa & đồ đạc4 lessons
Lesson 1: Nhà của tôi
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Trong phòng có gì?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Đồ vật ở đâu?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Dọn dẹp nhà cửa
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 6: Việc hằng ngày5 lessons
Lesson 1: Buổi sáng của tôi
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Một ngày của cô ấy
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Bạn có... không?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Bạn có thường... không?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 5: Buổi tối của bạn thế nào?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 7: Đồ ăn & thức uống4 lessons
Lesson 1: Món ăn yêu thích
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Trong tủ lạnh có gì?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Gọi món
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Bữa cơm gia đình
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 8: Mua sắm & quần áo4 lessons
Lesson 1: Bạn đang mặc gì?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Màu sắc & kích cỡ
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Tôi mặc thử được không?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Thanh toán
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 9: Thành phố & đường đi4 lessons
Lesson 1: Các địa điểm trong thành phố
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Hỏi đường
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Bạn đi bằng gì?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Bạn đang ở đâu?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 10: Cơ thể & sức khoẻ4 lessons
Lesson 1: Các bộ phận cơ thể
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Tôi bị ốm
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Đi khám bệnh
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Sống khỏe mỗi ngày
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 11: Thời tiết & thiên nhiên4 lessons
Lesson 1: Hôm nay trời thế nào?
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Bốn mùa
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Động vật & thiên nhiên
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Hôm qua trời thế nào?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Chủ đề 12: Sở thích & cuối tuần4 lessons
Lesson 1: Sở thích của tôi
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 2: Đi chơi không?
Lesson · 15 min
Need ≥ 70 points
Lesson 3: Kế hoạch cuối tuần
Lesson · 18 min
Need ≥ 70 points
Lesson 4: Cuối tuần vừa rồi
Lesson · 20 min
Need ≥ 70 points

Teacher

G
giaovien