He lifted up the child to see the parade.
lift up: nâng lên, nhấc lên; làm phấn chấn
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
He lifted up the child to see the parade.
lift up: nâng lên, nhấc lên; làm phấn chấn
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Từ nằm ngang, dọc hoặc chéo, đọc xuôi từ trái sang phải hoặc từ trên xuống. Kéo từ chữ đầu đến chữ cuối, hoặc chạm chữ đầu rồi chạm chữ cuối. Bí thì chọn một nghĩa trong danh sách rồi bấm Gợi ý.
Đây là ván riêng của bạn, không đăng lên Cộng đồng.
Nghe lại và tra nghĩa từng từ bên dưới để nhớ lâu hơn.
Chưa ai giải xong — bạn có thể là người đầu tiên!
He lifted up the child to see the parade.
lift up: nâng lên, nhấc lên; làm phấn chấn
England captain Harry Kane, who won the 2026 Ballon d'Or on Tuesday, has shared a bond over nearly 30 years with his wife, Katie Goodland, as she has stood by him through the highs and lows of his football career. #Reading
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(lực) ngôn trung”?
2 Từ “go public” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
He was released on ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Online payment is very convenient.
convenient: tiện lợi
The acrobats performed amazing tricks.
acrobat: diễn viên nhào lộn
Cristiano Ronaldo has been voted by fans as having the greatest Ballon d'Or-winning season in history thanks to his 2007-2008 campaign with Manchester United, surpassing Lionel Messi's 2012 performance in a global poll. #Reading
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giám định ADN”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ received cash.
3 Từ “poverty-stricken” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Another word for extreme poverty is penury.
extreme poverty: nghèo cùng cực
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ and enjoy the show.
2 Từ “redundancy” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lời thề”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
What's the turnaround time?
turnaround time: thời gian xử lý
The authorities have extended the closure of Riyadh's international airport until Oct. 17 and airlines scrapped flights after continuing attacks by Yemen's Iran-aligned Houthis emptied the skies over Saudi Arabia's capital. #Reading
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập