She's a ballet dancer.
dancer: vũ công
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ NoteWise để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
She's a ballet dancer.
dancer: vũ công
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng NoteWise.
She's a ballet dancer.
dancer: vũ công
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The percentage of ____ which goes on education varies from country to country.
2 Từ “shaft” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sức mua”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Judges must avoid partiality.
partiality: sự thiên vị; sự ưa thích
Debate over English's place in China's education system has resurfaced online after a popular math tutor called for the subject to be given less prominence in schools, arguing that most students rarely use the language after graduation and that learning it consumes too much of their time. #Reading
We've got plenty of time.
plenty: nhiều, dư dả
1 Từ “seem” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chương trình”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
She is a ____ opponent.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The police don't know the motive for the crime.
motive: động cơ
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The government's ____ was too slow.
2 Từ “compulsive reading” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lực lượng lao động”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Our sales lag behind our competitors.
lag: tụt lại sau
See if you can deduce how the imperfect tense is used.
deduce: suy luận, suy ra
1 Từ “ask” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ is the money you receive after paying all your costs.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ lặt vặt”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập