We will launch the product in March.
launch: ra mắt (sản phẩm)
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
We will launch the product in March.
launch: ra mắt (sản phẩm)
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
We will launch the product in March.
launch: ra mắt (sản phẩm)
A Ho Chi Minh City porridge stall that has catered to budget-friendly diners since 2003 has reopened after a three-month closure, with plain rice porridge still priced at VND2,000 (US$0.08) per bowl. #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
rice ____ in Sa Pa
2 Từ “code-switching” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hoá đơn tiền điện”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
fields covered in silt
silt: bùn phù sa mịn
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hoạt động tại”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Each product's ____
3 Từ “better off” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
You passed your exam? I’m so happy for you!
happy for: mừng cho (ai)
Mounir Nasraoui, the father of Barcelona star Lamine Yamal, has been accused of spitting in the face of a female cafe employee, assaulting a bystander and threatening to throw a chair at Barcelona's El Prat Airport. #Reading
The company offers a wide range of services.
offer: cung cấp, đưa ra
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ba bên”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
the British ____ in Ho Chi Minh City
3 Từ “self-serving” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The firms inked a deal worth $5m.
ink a deal: ký thỏa thuận
Indonesia, Bhutan, Thailand and India joined a list of world's 10 friendliest countries for tourists at this year's Readers' Choice Awards as voted by 800,000 readers of British magazine Condé Nast Traveller. #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Formula One is the most famous ____ series.
2 Từ “check out” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “gió giật mạnh”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập