Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

It's hard to get work in this area.

get work: kiếm được việc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
6 phút trước · Thử thách đọc to

It's hard to get work in this area.

get work: kiếm được việc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
29 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “tradeable” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tăng dần từng bước”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    He's a ____ man.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
36 phút trước · Thử thách đọc to

I'm meeting up with some old classmates tonight.

meet up with: gặp gỡ (theo hẹn)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

Good posture prevents back pain.

posture: tư thế

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    I don't like five-a-side football; I prefer ____.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bằng xe buýt”?

  3. 3 Từ “bet your life” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

The regime lacked legitimacy.

legitimacy: tính chính danh

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “ground floor” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    I ____ what you mean.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “Hy Lạp”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

It is not for nothing that he is called the father of the field.

it is not for nothing that: không phải vô cớ mà

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Save as provided below, all terms apply.

save as: ngoại trừ như (đã nêu)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “horror film” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “trốn tránh”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ decided to end the series.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài