Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

Mum's feeling fine, apart from the usual aches and pains.

usual aches and pains: những cơn đau nhức thường lệ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
11 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “auditorium” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “than củi”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ guards protect the bank.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
21 phút trước · Thử thách đọc to

Mum's feeling fine, apart from the usual aches and pains.

usual aches and pains: những cơn đau nhức thường lệ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
51 phút trước · Thử thách đọc to

Chatty and talkative are positive.

talkative: nói nhiều

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
56 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ẩm ướt, nhớp nháp”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Dan felt terrible last week, but he's ____ now.

  3. 3 Từ “go against” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

She speaks English perfectly.

perfectly: hoàn hảo; hoàn toàn

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    His speech was ____ and boring.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chương trình giảng dạy”?

  3. 3 Từ “aunt” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

Leaves grow on trees.

tree: cây

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Our sales rose by 15% last year.

sales: doanh số

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự hình thành”?

  2. 2 Từ “situated” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    There’s a ____ in my sock.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài