Smoking is banned here.
banned: bị cấm
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Smoking is banned here.
banned: bị cấm
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Smoking is banned here.
banned: bị cấm
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
My phone has no more ____.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ngược lại”?
3 Từ “onshore” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
In the event of an emergency, call 121.
in the event of: trong trường hợp (xảy ra)
Vietnam has two spots in the list of top 20 train journeys chosen for the 39th annual Readers' Choice Awards by U.S. magazine Condé Nast Traveller in October. #Reading
It is a subsidiary of a large Canadian group.
subsidiary: công ty con
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
We had a ____ search for the passport.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “làm kinh ngạc”?
3 Từ “pound” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
She's very direct – she always says what she thinks.
direct: thẳng thắn, trực tiếp
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Saigon is a ____ city.
2 Từ “copyright” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lật ngược, hủy”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Foreign inward investment is rising.
inward: hướng vào trong
Bursaries are given on the basis of need.
bursary: học bổng (theo hoàn cảnh)
1 Từ “presentation” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
A ____ is when two companies join together to become one.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tỷ”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập