She bequeathed her house to her niece.
bequeath: để lại (di chúc)
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ NoteWise để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
She bequeathed her house to her niece.
bequeath: để lại (di chúc)
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng NoteWise.
1 Từ “personalized service” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “menu Tệp”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The decision caused an ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
She bequeathed her house to her niece.
bequeath: để lại (di chúc)
1 Từ “background” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
A ____ is an informal word for a low-quality newspaper.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “thẳng thắn, trực tiếp”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
If you shop around, you try different shops to see which offers best value.
shop around: đi tham khảo giá
Serbian tennis player Stefan Milicevic has been handed a massive 24-year suspension and fined US$70,000 after being found guilty of match-fixing and recruiting other players into a corrupt network. #Reading
There was open hostility between the two groups.
hostility: sự thù địch
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mang súng”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The opposite of trade up is ____.
3 Từ “at once” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Law students become lawyers.
law: luật
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự đa dạng”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
It’s quite cold. ____ your coat before you go out.
3 Từ “offspring” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I could hear police car sirens wailing all last night.
wail: hú, rền rĩ, khóc than
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập