Can you prove that you were at home?
prove: chứng minh
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Can you prove that you were at home?
prove: chứng minh
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Can you prove that you were at home?
prove: chứng minh
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
São Paulo banned ____.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “áp đảo”?
3 Từ “symphony” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
On today’s podcast, learn about the brothers who made the first fixed wing flying machine followed by a chat about aircraft terms in the story; hear about the Grand Canyon on our national parks series; then, barrow and lend on Lesson of the Day. #Podcast
The Surrealists were initially deemed crazy.
deem: cho là, xem là
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “quan tâm đến sức khỏe”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Don’t ____ to me about saving money.
3 Từ “paternity leave” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Wear a surgical mask.
surgical: thuộc phẫu thuật
Scrubbing drains, using enzyme-based cleaners and eliminating standing water can help get rid of drain flies at home and prevent them from returning. #Reading
Use Dear Sir or Madam if you don't know the person's name.
dear sir/madam: Kính gửi Quý ông/bà
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ – or part of it.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “thuốc men”?
3 Từ “sheltered accommodation” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The group campaigns for human rights.
human rights: nhân quyền
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cãi vặt”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Thanks for your ____ advice.
3 Từ “wither” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập