If you save the document, you can print it later.
print: in
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
If you save the document, you can print it later.
print: in
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ADN”?
2 Từ “human rights” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Discuss training needs with your ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
If you save the document, you can print it later.
print: in
1 Từ “disgrace” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
My grandmother has ____.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “về mặt cảm xúc”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Consultants need good communication skills.
communication skills: kỹ năng giao tiếp
Meta, the owner of Facebook, Instagram and WhatsApp, has gone on trial, accused of breaking state and federal laws around child privacy. The trial is expected to last around six weeks. The lawsuit has been filed by 29 US states, representing more than two thirds of the country's population. This is the largest of a number of lawsuits against Meta relating to child safety. This trial may require a… #Reading
I hit my leg and it's very painful.
painful: đau đớn
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “một bất ngờ hoàn toàn”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Customers can ____ goods online 24/7.
3 Từ “uniform” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
He had the original idea while walking barefoot.
original idea: ý tưởng ban đầu
Learning English use a limited vocabulary and are read at a slower pace than VOA's other English broadcasts. Previously known as Special English. #Podcast
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Parrots can ____ human voices.
2 Từ “copper” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lâu đài”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Arriving late won't improve your promotion prospects.
promotion prospects: cơ hội thăng tiến
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập