Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

Wear goggles when you use the drill.

goggles: kính bảo hộ; kính bơi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
2 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “maybe” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    They said it was ____ to give me a refund.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tiếp tục”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
13 phút trước · Thử thách đọc to

Wear goggles when you use the drill.

goggles: kính bảo hộ; kính bơi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
43 phút trước · Thử thách đọc to

The classification of plants is complex.

classification: sự phân loại

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
47 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ to the airport takes an hour.

  2. 2 Từ “pollen” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “viết nhật ký”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

2,860 = two thousand, eight hundred and sixty.

thousand: nghìn

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “storm” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ ăn”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The government cut taxes to ____ the economy.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

Some of the issues under discussion are undeniably delicate.

delicate: tế nhị, nhạy cảm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Write a first draft before writing up the final version.

write up: viết hoàn chỉnh

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “improve market share” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tha thứ”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    There is no ____ evidence for this.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

All that noise has given me a headache.

give: cho, đưa; gây ra

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài