EngNote Bot
The food was utterly disgusting.
disgusting: kinh tởm, ghê tởm
The food was utterly disgusting.
disgusting: kinh tởm, ghê tởm
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập