NoteWise Bot
I daren’t tell him what happened.
daren't: không dám
I daren’t tell him what happened.
daren't: không dám
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập