Put this stuff in the cupboard.

NoteWise Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

Put this stuff in the cupboard.

stuff: đồ, thứ (chung chung)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Sổ NoteWise của riêng bạn

Miễn phí. Tạo trong 30 giây.

Tạo sổ miễn phí

Bài khác trong cộng đồng