📦
📦 Kết hợp B1 v1

Engnote B2

Bởi EngNote ✓
⬇ 0 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 📝 80 ghi chú 🃏 816 từ vựng 🕒 Cập nhật 25/10/2026

Nội dung gói (896)

📝 Ghi chú

📁 Giáo trình B2
  • B2 · Chủ đề 01 – Bài 1: Cân mặt được và mặt mất
  • B2 · Chủ đề 01 – Bài 2: Chốt đề xuất trong buổi họp
  • B2 · Chủ đề 01 – Bài 3: Thay người và thu hẹp hoạt động
  • B2 · Chủ đề 01 – Bài 4: Đáng lẽ phải làm mà không ai làm
  • B2 · Chủ đề 01 – Bài 5: Nhận xét người cùng làm
  • B2 · Chủ đề 02 – Bài 1: Nhờ vả cho khéo
  • B2 · Chủ đề 02 – Bài 2: Kế hoạch đổi phút chót
  • B2 · Chủ đề 02 – Bài 3: Nói ngắn mà đủ ý
  • B2 · Chủ đề 02 – Bài 4: Giao việc cho đúng người
  • B2 · Chủ đề 02 – Bài 5: Chốt lại sau cuộc họp
  • B2 · Chủ đề 03 – Bài 1: Đến cuối tháng là tròn một năm
  • B2 · Chủ đề 03 – Bài 2: Hóa ra trục trặc đã kéo dài từ lâu
  • B2 · Chủ đề 03 – Bài 3: Xong bước này rồi mới sang bước kia
  • B2 · Chủ đề 03 – Bài 4: Nếu đối tác đổi ý
  • B2 · Chủ đề 03 – Bài 5: Giá mà lúc đó chọn đối tác khác
  • B2 · Chủ đề 03 – Bài 6: Đàm phán mềm mỏng
  • B2 · Chủ đề 04 – Bài 1: Bị cho là đã...
  • B2 · Chủ đề 04 – Bài 2: Kẻ bị bắt hôm qua
  • B2 · Chủ đề 04 – Bài 3: Hẳn là hắn đã nói dối
  • B2 · Chủ đề 04 – Bài 4: Chưa bao giờ thành phố an toàn đến thế
  • B2 · Chủ đề 04 – Bài 5: Bị kiện vì điều gì?
  • B2 · Chủ đề 05 – Bài 1: Rất có thể sẽ...
  • B2 · Chủ đề 05 – Bài 2: Đã đến lúc phải thay đổi
  • B2 · Chủ đề 05 – Bài 3: Nguyên thủ sẽ có chuyến thăm
  • B2 · Chủ đề 05 – Bài 4: Dù ai lên nắm quyền
  • B2 · Chủ đề 05 – Bài 5: Chính sách ra đời vì...
  • B2 · Chủ đề 06 – Bài 1: Bạn có quyền được...
  • B2 · Chủ đề 06 – Bài 2: Đọc kỹ điều khoản
  • B2 · Chủ đề 06 – Bài 3: Được đối xử công bằng
  • B2 · Chủ đề 06 – Bài 4: Cơ chế mà theo đó...
  • B2 · Chủ đề 06 – Bài 5: Tự nhận là đã...
  • B2 · Chủ đề 06 – Bài 6: Bất công và thiếu cân xứng
  • B2 · Chủ đề 07 – Bài 1: Người ta phát hiện rằng...
  • B2 · Chủ đề 07 – Bài 2: Nói chắc vừa đủ
  • B2 · Chủ đề 07 – Bài 3: Viết gọn bằng danh từ
  • B2 · Chủ đề 07 – Bài 4: Khoảng chừng, hơn một nửa
  • B2 · Chủ đề 07 – Bài 5: Bắt nguồn từ đâu?
  • B2 · Chủ đề 08 – Bài 1: Phải thừa nhận rằng... nhưng
  • B2 · Chủ đề 08 – Bài 2: Cái trước và cái sau
  • B2 · Chủ đề 08 – Bài 3: Do đó, suy ra
  • B2 · Chủ đề 08 – Bài 4: Tác giả lập luận rằng...
  • B2 · Chủ đề 08 – Bài 5: Điều chưa rõ là liệu...
  • B2 · Chủ đề 09 – Bài 1: Học sinh Việt Nam thường hay...
  • B2 · Chủ đề 09 – Bài 2: Nói như thể người bản xứ
  • B2 · Chủ đề 09 – Bài 3: Nhớ lại thời bị phạt
  • B2 · Chủ đề 09 – Bài 4: Người Việt và Tết
  • B2 · Chủ đề 09 – Bài 5: Nói thẳng ra thì...
  • B2 · Chủ đề 10 – Bài 1: Thất vọng sâu sắc
  • B2 · Chủ đề 10 – Bài 2: Kiểu như là, khoảng chừng
  • B2 · Chủ đề 10 – Bài 3: Không hẳn là tệ
  • B2 · Chủ đề 10 – Bài 4: Nói tránh cho dễ nghe
  • B2 · Chủ đề 10 – Bài 5: Còn kém xa
  • B2 · Chủ đề 10 – Bài 6: Đánh giá quá cao, quá thấp
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 1: Make hay do?
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 2: Sớm hay muộn
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 3: Vừa kịp lúc
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 4: Mong chờ, xoay xở, bù đắp
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 5: Vui như mở hội
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 6: Bình tĩnh như không
  • B2 · Chủ đề 11 – Bài 7: Có công mài sắt
  • B2 · Chủ đề 12 – Bài 1: Doanh thu tăng vọt
  • B2 · Chủ đề 12 – Bài 2: Giả sử chúng ta giảm giá
  • B2 · Chủ đề 12 – Bài 3: Phần lớn trong số đó
  • B2 · Chủ đề 12 – Bài 4: Gấp ba lần năm ngoái
  • B2 · Chủ đề 12 – Bài 5: Bằng mọi giá
  • B2 · Chủ đề 13 – Bài 1: Đến năm 2030 sẽ trả xong
  • B2 · Chủ đề 13 – Bài 2: Nếu không nhờ...
  • B2 · Chủ đề 13 – Bài 3: Có nguy cơ mất trắng
  • B2 · Chủ đề 14 – Bài 1: Treo trên tường là...
  • B2 · Chủ đề 14 – Bài 2: Nguồn tin cho biết
  • B2 · Chủ đề 14 – Bài 3: Hay đến mức...
  • B2 · Chủ đề 14 – Bài 4: Ảnh hưởng đến, niềm đam mê với
  • B2 · Chủ đề 14 – Bài 5: Nghe cả khán phòng hát theo
  • B2 · Chủ đề 14 – Bài 6: Điều làm nên sự khác biệt
  • B2 · Chủ đề 15 – Bài 1: Bạn nên khởi động trước
  • B2 · Chủ đề 15 – Bài 2: Điều gì khiến bạn mất ngủ?
  • B2 · Chủ đề 15 – Bài 3: Vẫn chưa khỏi hẳn
  • B2 · Chủ đề 15 – Bài 4: Phòng khi bị muỗi đốt
  • B2 · Chủ đề 15 – Bài 5: Đang hồi phục
  • B2 · Chủ đề 15 – Bài 6: Công lập hay tư nhân?

🃏 Từ vựng

📁 Giáo trình B2
  • accountability — trách nhiệm giải trình
  • accountable — chịu trách nhiệm (giải trình)
  • action point — đầu việc cần làm (sau họp)
  • adaptable — dễ thích nghi
  • adjourn — hoãn, tạm dừng (cuộc họp, phiên tòa)
  • articulate — ăn nói lưu loát, mạch lạc
  • bottleneck — điểm nghẽn
  • chairperson — chủ tọa
  • chase up — đôn đốc, hối thúc
  • collaborative — có tinh thần hợp tác
  • constructive — mang tính xây dựng
  • contingency — tình huống bất ngờ; khoản/phương án dự phòng
  • cost-effective — hiệu quả về chi phí
  • criterion — tiêu chí (số nhiều: criteria)
  • deadlock — tình trạng bế tắc
  • dependable — đáng tin cậy
  • downsize — cắt giảm quy mô (nhân sự)
  • fall through the cracks — bị bỏ sót (không ai lo)
  • feasible — khả thi
  • go the extra mile — nỗ lực hơn mức yêu cầu
  • handover — sự bàn giao
  • lapse — sự sơ suất, lơ là; khoảng thời gian
  • leverage — tận dụng (lợi thế)
  • meticulous — tỉ mỉ, kỹ lưỡng
  • micromanage — quản lý quá chi li
  • minutes — biên bản cuộc họp
  • negligence — sự cẩu thả, tắc trách
  • overheads — chi phí chung, chi phí vận hành
  • overrule — bác bỏ (bằng quyền cao hơn)
  • oversight — sơ suất; sự giám sát
  • point fingers — đổ lỗi cho nhau
  • rationale — lý do căn bản, cơ sở lập luận
  • recap — sự tóm tắt lại
  • redundancy — việc bị cắt giảm biên chế (BrE); sự thừa
  • reshuffle — cuộc cải tổ, sắp xếp lại nhân sự
  • room for improvement — chỗ cần cải thiện
  • scale back — thu hẹp, giảm bớt
  • self-motivated — tự tạo động lực
  • severance pay — trợ cấp thôi việc
  • short-sighted — thiển cận; cận thị (BrE)
  • streamline — tinh gọn, hợp lý hóa
  • unanimous — nhất trí hoàn toàn
  • advisable — nên làm, đáng khuyến khích
  • attached — được đính kèm; gắn bó
  • autonomy — quyền tự chủ
  • backup plan — phương án dự phòng
  • bandwidth — băng thông; thời gian, sức lực còn trống
  • bear with me — chờ tôi một chút, kiên nhẫn chút
  • cc — gửi bản sao (email)
  • contingent on — phụ thuộc vào
  • correspondence — thư từ trao đổi; sự tương ứng
  • count me in — tính cả tôi nữa
  • deliverable — sản phẩm bàn giao (dự án)
  • double-booked — bị xếp trùng lịch
  • empower — trao quyền
  • entrust — giao phó
  • eod — (end of day) cuối ngày làm việc
  • fair enough — cũng có lý, được thôi
  • heads-up — lời báo trước
  • itinerary — lịch trình chuyến đi
  • next steps — các bước tiếp theo
  • no worries — không sao đâu
  • noted — đã ghi nhận
  • on hold — tạm hoãn; chờ máy
  • on it — đang xử lý đây
  • ping — nhắn nhanh (tin nhắn)
  • point person — người đầu mối
  • provisional — tạm thời (chờ xác nhận)
  • quick question — câu hỏi nhanh
  • reconvene — họp lại
  • regards — lời chào cuối thư
  • reply all — trả lời tất cả
  • rough idea — ý niệm sơ bộ
  • short notice — thông báo gấp
  • skill set — bộ kỹ năng
  • spread too thin — ôm đồm quá nhiều việc
  • stipulate — quy định rõ (trong hợp đồng, luật)
  • stretched — quá tải, căng sức
  • subject line — dòng tiêu đề email
  • task force — nhóm đặc nhiệm
  • tentative — tạm thời, chưa chắc; rụt rè
  • time zone — múi giờ
  • touch base — liên lạc nhanh để cập nhật
  • turnaround time — thời gian xử lý
  • unforeseen — không lường trước
  • will do — sẽ làm (đáp ngắn)
  • account manager — quản lý khách hàng
  • allocation — sự phân bổ; phần được phân bổ
  • assurance — sự cam đoan, bảo đảm
  • background check — kiểm tra lý lịch
  • bargaining power — sức mạnh đàm phán
  • benchmark — tiêu chuẩn so sánh, điểm chuẩn
  • blacklist — đưa vào danh sách đen
  • budge — nhượng bộ, lay chuyển; nhích
  • buffer — khoảng dự trữ, vùng đệm
  • counteroffer — đề nghị ngược lại (trả giá lại)
  • credibility — uy tín, sự tín nhiệm
  • critical path — đường găng (chuỗi việc quyết định tiến độ)
  • cut corners — làm ẩu để tiết kiệm
  • dashboard — bảng điều khiển, bảng số liệu
  • deal-breaker — điều kiện khiến thương vụ (quan hệ) đổ vỡ
  • debrief — họp tổng kết (sau nhiệm vụ)
  • deploy — triển khai (hệ thống, nhân sự, quân)
  • downtime — thời gian ngừng hoạt động; thời gian nghỉ
  • due diligence — thẩm định kỹ lưỡng
  • fallback — phương án dự phòng
  • gantt chart — biểu đồ Gantt (tiến độ)
  • go live — chính thức vận hành
  • goodwill — thiện chí; lợi thế thương mại (kế toán)
  • hidden cost — chi phí ẩn
  • in principle — về nguyên tắc
  • in retrospect — nhìn lại thì
  • initiation — giai đoạn khởi tạo; lễ kết nạp
  • installment — khoản trả góp; phần (của loạt phim)
  • iteration — vòng lặp, phiên bản
  • joint venture — liên doanh
  • kpi — (key performance indicator) chỉ số hiệu quả chính
  • lead time — thời gian chờ (từ đặt hàng đến giao)
  • lessons learned — bài học kinh nghiệm
  • liaise — liên lạc, phối hợp
  • lowball — chào giá thấp bất thường
  • malfunction — hoạt động sai, trục trặc
  • meet halfway — mỗi bên nhường một nửa
  • middle ground — điểm trung gian, điểm thỏa hiệp
  • minimum order — đơn hàng tối thiểu
  • mismanagement — sự quản lý yếu kém
  • on the table — đang được đưa ra bàn bạc
  • overrun — sự vượt (chi phí, thời gian)
  • post-mortem — buổi phân tích sau sự cố; khám nghiệm tử thi
  • price hike — đợt tăng giá
  • procurement — hoạt động mua sắm, thu mua
  • reciprocate — đáp lại (tương xứng)
  • recurring — lặp đi lặp lại
  • referral — sự giới thiệu; giấy chuyển viện
  • renegotiate — đàm phán lại
  • root cause — nguyên nhân gốc rễ
  • scope creep — phạm vi dự án phình dần
  • slippage — sự chậm tiến độ; sự trượt
  • specification — đặc tả kỹ thuật
  • stalemate — thế bế tắc
  • status report — báo cáo tình hình
  • subpar — dưới mức chuẩn, kém
  • sweeten the deal — thêm ưu đãi cho hấp dẫn
  • tentatively — một cách thăm dò, tạm thời
  • track record — thành tích đã có
  • troubleshoot — tìm và khắc phục sự cố
  • ultimatum — tối hậu thư
  • unilateral — đơn phương
  • unnoticed — không bị để ý, không bị phát hiện
  • upfront — trả trước; thẳng thắn
  • vendor — nhà cung cấp; người bán
  • volume discount — chiết khấu theo số lượng
  • warning sign — dấu hiệu cảnh báo
  • win-win — đôi bên cùng có lợi
  • word of mouth — truyền miệng
  • workaround — cách xử lý tạm thời
  • at large — còn tự do, chưa bị bắt; nói chung
  • beyond reasonable doubt — không còn nghi ngờ hợp lý
  • cctv footage — hình ảnh camera giám sát
  • community service — lao động công ích (hình phạt)
  • crime scene — hiện trường vụ án
  • cross-examine — đối chất, thẩm vấn chéo
  • curfew — lệnh giới nghiêm; giờ phải về nhà
  • damages — tiền bồi thường thiệt hại
  • defendant — bị cáo, bị đơn
  • detain — tạm giữ; giữ chân
  • deterrent — biện pháp răn đe
  • exempt from — được miễn
  • eyewitness — nhân chứng tận mắt
  • felony — trọng tội (AmE)
  • forensic — (thuộc) pháp y, giám định
  • fraudster — kẻ lừa đảo
  • hold responsible for — bắt chịu trách nhiệm về
  • inconsistency — điểm mâu thuẫn, không nhất quán
  • inmate — phạm nhân, tù nhân
  • interrogate — thẩm vấn
  • juvenile — (thuộc) vị thành niên; trẻ con
  • legal action — hành động pháp lý, kiện tụng
  • lenient — khoan hồng, nhẹ tay
  • manhunt — cuộc truy lùng
  • misdemeanor — tội nhẹ (AmE)
  • neighborhood watch — tổ dân phòng tự quản
  • on the run — đang lẩn trốn
  • out of court — ngoài tòa án (hòa giải)
  • parole — sự tha có điều kiện
  • petty crime — tội nhẹ, trộm vặt
  • pickpocket — kẻ móc túi
  • plainclothes — mặc thường phục (cảnh sát)
  • plaintiff — nguyên đơn
  • press charges — khởi kiện, tố cáo (hình sự)
  • prohibit from — cấm (làm gì)
  • prosecutor — công tố viên
  • rehabilitation — sự cải tạo, phục hồi
  • reoffend — tái phạm
  • testify against — làm chứng chống lại
  • trespass — xâm phạm (đất, tài sản)
  • zero tolerance — không khoan nhượng
  • aging population — dân số già hóa
  • approval rating — tỷ lệ ủng hộ (lãnh đạo)
  • austerity — chính sách thắt lưng buộc bụng; sự khắc khổ
  • authoritarian — độc đoán, chuyên chế
  • backlash — phản ứng dữ dội
  • bureaucracy — bộ máy quan liêu; thủ tục rườm rà
  • charismatic — có sức hút, lôi cuốn
  • delegation — phái đoàn; sự ủy quyền
  • deregulate — nới lỏng quản lý (bỏ quy định)
  • divisive — gây chia rẽ
  • electorate — toàn thể cử tri
  • foreign policy — chính sách đối ngoại
  • given that — xét rằng, vì
  • grassroots — từ cơ sở, từ người dân
  • head of state — nguyên thủ quốc gia
  • hold to account — buộc chịu trách nhiệm
  • in light of — căn cứ vào, trước tình hình
  • in view of — xét đến, vì
  • incumbent — người đương nhiệm
  • joint statement — tuyên bố chung
  • long overdue — lẽ ra phải làm từ lâu
  • mandate — sự ủy nhiệm (của cử tri); nhiệm vụ
  • manifesto — cương lĩnh tranh cử, tuyên ngôn
  • narrowly — sít sao; suýt
  • nationalize — quốc hữu hóa
  • on account of — vì, do
  • overhaul — sự đại tu, cải tổ toàn diện
  • owing to — do, bởi vì
  • polarizing — gây phân cực
  • populist — dân túy
  • pragmatic — thực tế, thực dụng
  • privatize — tư nhân hóa
  • public opinion — dư luận
  • public spending — chi tiêu công
  • public trust — niềm tin của công chúng
  • ratify — phê chuẩn
  • re-election — sự tái đắc cử
  • referendum — cuộc trưng cầu dân ý
  • state visit — chuyến thăm cấp nhà nước
  • status quo — hiện trạng
  • swing voter — cử tri chưa quyết định (dễ dao động)
  • take office — nhậm chức
  • tax cut — việc giảm thuế
  • transparency — sự minh bạch
  • turnout — tỷ lệ cử tri đi bầu; số người tham dự
  • visionary — có tầm nhìn xa
  • arbitration — trọng tài (giải quyết tranh chấp)
  • auto-renew — tự động gia hạn
  • class action — vụ kiện tập thể
  • clause — điều khoản; mệnh đề (ngữ pháp)
  • counterfeit — giả mạo
  • defective — bị lỗi
  • disadvantaged — thiệt thòi
  • dismissal — sự sa thải; sự bác bỏ
  • disproportionate — không cân xứng, quá mức
  • due process — thủ tục tố tụng đúng luật
  • employment contract — hợp đồng lao động
  • entitled — có quyền được; tự cho mình đặc quyền
  • equal opportunity — cơ hội bình đẳng
  • escalation — sự leo thang
  • false advertising — quảng cáo sai sự thật
  • favoritism — sự thiên vị
  • fine print — phần chữ nhỏ (điều khoản dễ bị bỏ qua)
  • force majeure — bất khả kháng
  • grievance — khiếu nại, bất bình
  • hereby — bằng văn bản này (trang trọng)
  • illegitimate — không chính đáng, bất hợp pháp
  • imbalance — sự mất cân bằng
  • impartial — công tâm, không thiên vị
  • inadequate — không đầy đủ, không thỏa đáng
  • indemnify — bồi thường (thiệt hại); bảo đảm chịu trách nhiệm
  • irrational — phi lý, vô lý
  • labor law — luật lao động
  • malpractice — sơ suất nghề nghiệp (y tế, luật)
  • marginalized — bị gạt ra lề xã hội
  • mediation — sự hòa giải
  • mediator — hòa giải viên
  • merit-based — dựa trên năng lực
  • misconduct — hành vi sai trái (trong nghề)
  • misleading — gây hiểu lầm
  • nepotism — nạn con ông cháu cha
  • non-compliance — sự không tuân thủ
  • ombudsman — thanh tra viên (xử lý khiếu nại của dân)
  • overtime pay — tiền làm thêm giờ
  • pay gap — chênh lệch lương
  • pay slip — phiếu lương
  • probationary — (thuộc) thử việc
  • product recall — việc thu hồi sản phẩm
  • recourse — cách nhờ cậy, giải pháp (pháp lý)
  • redress — sự sửa sai, đền bù
  • regulator — cơ quan quản lý
  • safeguard — biện pháp bảo vệ
  • signatory — bên ký kết
  • statutory — theo luật định
  • termination — sự chấm dứt
  • terms and conditions — điều khoản và điều kiện
  • tribunal — hội đồng xét xử chuyên trách
  • unaccountable — không chịu trách nhiệm; khó giải thích
  • underpaid — bị trả lương thấp
  • unequal — không bình đẳng
  • unethical — phi đạo đức
  • unfairly — một cách bất công
  • unjust — bất công
  • unless otherwise stated — trừ khi có quy định khác
  • watchdog — cơ quan giám sát
  • whistleblower — người tố giác sai phạm
  • wrongful — sai trái, trái pháp luật
  • a handful of — một nhúm, một số ít
  • a mere — chỉ vỏn vẹn
  • acceleration — sự tăng tốc
  • approximation — con số ước lượng, sự xấp xỉ
  • arguably — có thể nói là (có lý do để khẳng định)
  • causation — quan hệ nhân quả
  • confounding — (biến) gây nhiễu; gây bối rối
  • control group — nhóm đối chứng
  • derive from — bắt nguồn, có được từ
  • determinant — yếu tố quyết định
  • emergence — sự xuất hiện, nổi lên
  • ethical approval — sự phê duyệt về đạo đức (nghiên cứu)
  • in the region of — khoảng chừng
  • inconclusive — chưa đi đến kết luận
  • inverse — nghịch, ngược
  • just under — chỉ dưới một chút
  • knock-on effect — hiệu ứng dây chuyền (BrE)
  • linked — có liên hệ, có liên quan
  • longitudinal — (nghiên cứu) theo dõi dài hạn
  • margin of error — biên độ sai số
  • outlier — giá trị ngoại lai; cá thể khác biệt
  • peer review — bình duyệt đồng cấp
  • per capita — bình quân đầu người
  • predictor — yếu tố dự báo
  • predominantly — chủ yếu
  • prevalence — mức độ phổ biến
  • qualitative — định tính
  • quantitative — định lượng
  • randomly — một cách ngẫu nhiên
  • reliance — sự phụ thuộc, dựa vào
  • ripple effect — hiệu ứng lan tỏa
  • risk factor — yếu tố nguy cơ
  • speculative — mang tính suy đoán; đầu cơ
  • spurious — giả tạo, không thực, vô căn cứ
  • tendency — xu hướng
  • the bulk of — phần lớn
  • well over — hơn hẳn, vượt xa
  • all things considered — xét mọi mặt
  • as follows — như sau
  • as such — do vậy, với tư cách đó
  • bibliography — danh mục tài liệu tham khảo
  • by no means — hoàn toàn không
  • citation — trích dẫn; giấy tuyên dương
  • cohesion — sự liên kết (câu, đoạn); sự gắn kết
  • counterargument — lập luận phản bác
  • critique — bài phê bình, sự phê phán
  • debatable — còn gây tranh cãi
  • even so — tuy vậy, dù thế
  • fallacy — ngụy biện, quan niệm sai
  • further research — nghiên cứu thêm
  • granted — cứ cho là, đúng là
  • in effect — trên thực tế; (luật) có hiệu lực
  • in turn — đến lượt nó, từ đó; lần lượt
  • inevitably — tất yếu, không tránh khỏi
  • inference — sự suy luận, điều suy ra
  • it follows that — suy ra rằng
  • it stands to reason — điều hiển nhiên là
  • line of reasoning — mạch lập luận
  • nuance — sắc thái
  • on balance — cân nhắc cả hai mặt
  • overarching — bao quát, xuyên suốt
  • oversimplify — đơn giản hóa quá mức
  • questionable — đáng ngờ
  • rebut — bác bỏ
  • relevance — sự liên quan
  • shed light on — làm sáng tỏ
  • substantiate — chứng minh, củng cố bằng chứng
  • that said — dù vậy, nói như thế nhưng
  • unclear — chưa rõ
  • undeniable — không thể phủ nhận
  • underpin — làm nền tảng cho
  • unfounded — vô căn cứ
  • validate — xác nhận tính đúng; công nhận
  • validity — giá trị, tính hợp lệ
  • alumni — cựu học sinh, cựu sinh viên
  • assimilate — hòa nhập, đồng hóa; tiếp thu
  • believe it or not — tin hay không thì tùy
  • boarding school — trường nội trú
  • cheat sheet — tài liệu quay cóp; bảng tóm tắt nhanh
  • class monitor — lớp trưởng
  • critical thinking — tư duy phản biện
  • cultural norm — chuẩn mực văn hóa
  • culturally — về mặt văn hóa
  • curiously — lạ thay; tò mò
  • detention — hình phạt ở lại trường; sự giam giữ
  • diaspora — cộng đồng kiều bào
  • extended family — đại gia đình
  • extra class — lớp học thêm
  • extracurricular — ngoại khóa
  • filial piety — lòng hiếu thảo
  • formative — (giai đoạn) hình thành nhân cách
  • generally speaking — nói chung
  • get the hang of — quen tay, nắm được cách
  • group work — làm việc nhóm
  • head teacher — hiệu trưởng (BrE)
  • high achiever — học sinh/người xuất sắc
  • homeroom teacher — giáo viên chủ nhiệm
  • immersion — sự đắm mình (học ngôn ngữ); sự nhúng
  • intangible — phi vật thể, vô hình
  • interestingly — thú vị là
  • interpreter — phiên dịch viên (nói)
  • intonation — ngữ điệu
  • ironically — trớ trêu thay
  • kindergarten — trường mẫu giáo
  • lingua franca — ngôn ngữ chung
  • lucky money — tiền lì xì
  • lunar calendar — âm lịch
  • mispronounce — phát âm sai
  • native speaker — người bản ngữ
  • needless to say — khỏi phải nói
  • offering — lễ vật; sản phẩm/dịch vụ chào bán
  • pagoda — chùa (tháp)
  • parent-teacher meeting — buổi họp phụ huynh
  • peer pressure — áp lực đồng trang lứa
  • predictably — như dự đoán
  • private tutoring — dạy kèm riêng
  • punctuality — sự đúng giờ
  • regrettably — đáng tiếc là
  • report card — học bạ, phiếu điểm
  • school trip — chuyến tham quan của trường
  • skip class — trốn học
  • slang — tiếng lóng
  • spoon-feed — mớm (kiến thức), cầm tay chỉ việc
  • sports day — ngày hội thể thao (ở trường)
  • strictly speaking — nói một cách chính xác
  • taboo — điều cấm kỵ
  • to be fair — công bằng mà nói
  • to my mind — theo tôi
  • translate — dịch
  • underachieve — học kém hơn khả năng
  • understandably — dễ hiểu là
  • word stress — trọng âm từ
  • yearbook — kỷ yếu
  • a bunch of — một đống, một nhóm (thân mật)
  • a couple of — một vài, đôi
  • a far cry from — khác xa với
  • a tad — một tí
  • a touch — hơi, một chút
  • acutely — sâu sắc, rõ rệt
  • and stuff — và mấy thứ khác (văn nói)
  • as it were — có thể nói là, tạm gọi là
  • beat around the bush — nói vòng vo
  • between jobs — đang giữa hai công việc (thất nghiệp)
  • by a long way — hơn hẳn, bỏ xa
  • collateral damage — thiệt hại ngoài ý muốn
  • correctional facility — trại cải tạo (nói tránh 'nhà tù')
  • could be better — có thể tốt hơn (chưa tốt lắm)
  • differently abled — khuyết tật (cách nói tôn trọng)
  • downturn — sự suy giảm
  • economical with the truth — không nói hết sự thật
  • every bit as — chẳng kém gì
  • far from — còn xa mới, hoàn toàn không
  • fiercely — dữ dội, quyết liệt
  • less than ideal — chưa được lý tưởng
  • let go — cho nghỉ việc (nói tránh 'sa thải'); buông ra
  • low-income — thu nhập thấp
  • lukewarm — hờ hững, không nhiệt tình; âm ấm
  • marked — rõ rệt
  • misinterpret — hiểu sai
  • misjudge — đánh giá sai
  • misquote — trích dẫn sai
  • misspeak — lỡ lời
  • mistakes were made — đã có sai sót (không nói ai làm)
  • negative growth — tăng trưởng âm
  • not entirely — không hoàn toàn
  • not exactly — không hẳn là
  • not particularly — không đặc biệt, không mấy
  • nothing like — hoàn toàn không giống, không bằng
  • nowhere near — còn kém xa
  • on a par with — ngang hàng với
  • outgrow — lớn quá (không còn vừa / phù hợp)
  • outlast — bền hơn, tồn tại lâu hơn
  • outperform — làm tốt hơn, vượt trội
  • outsmart — khôn hơn, qua mặt
  • overestimate — đánh giá quá cao
  • overqualified — trình độ cao hơn yêu cầu
  • overstate — nói quá
  • painfully — đến mức đau lòng, rõ mồn một
  • pre-owned — đã qua sử dụng
  • pretty much — gần như
  • readily — dễ dàng, sẵn có; sẵn lòng
  • resemblance — sự giống nhau
  • restroom — nhà vệ sinh (công cộng)
  • ridiculously — đến mức lố bịch
  • rightsizing — tinh giản (nói tránh 'cắt giảm nhân sự')
  • second to none — không ai sánh bằng
  • senior citizen — người cao tuổi
  • so-so — tàm tạm
  • something like — tầm chừng, khoảng
  • sorely — rất (cần), vô cùng
  • sugarcoat — nói tránh cho dễ nghe
  • tactful — khéo léo, tế nhị
  • the same goes for — điều tương tự cũng đúng với
  • to put it mildly — nói nhẹ nhàng thì
  • unconvinced — chưa bị thuyết phục
  • undercook — nấu chưa chín
  • understate — nói giảm
  • undervalue — coi nhẹ, định giá thấp
  • vastly — hơn hẳn, rất nhiều
  • whatshisname — ông gì đó, anh gì ấy
  • white lie — lời nói dối vô hại
  • wildly — cực kỳ, quá mức; điên cuồng
  • with all due respect — với tất cả sự tôn trọng
  • a bundle of nerves — cực kỳ hồi hộp
  • a long shot — khả năng thành công thấp
  • a weight off my mind — trút được gánh nặng
  • actions speak louder than words — hành động hơn lời nói
  • against the clock — chạy đua với thời gian
  • around the clock — suốt ngày đêm
  • as blind as a bat — mù như dơi (cận nặng)
  • as busy as a bee — bận rộn như ong
  • as clear as mud — khó hiểu vô cùng (mỉa mai)
  • as cool as a cucumber — bình tĩnh như không
  • as easy as pie — dễ như ăn bánh
  • as fit as a fiddle — khỏe như vâm
  • as fresh as a daisy — tươi tỉnh
  • as good as gold — ngoan ngoãn (trẻ em)
  • as hard as nails — cứng rắn, lạnh lùng
  • as light as a feather — nhẹ như lông hồng
  • as old as the hills — xưa như trái đất
  • as right as rain — khỏe lại hoàn toàn
  • as safe as houses — an toàn tuyệt đối
  • as sharp as a tack — rất sắc sảo, thông minh
  • as stubborn as a mule — cứng đầu như trâu
  • at the end of my tether — hết chịu nổi
  • back to square one — trở lại vạch xuất phát
  • behind the times — lạc hậu
  • beside oneself — mất bình tĩnh (vì vui, giận, lo)
  • better late than never — muộn còn hơn không
  • bite my tongue — cố nhịn không nói
  • blow off steam — xả stress
  • burn the midnight oil — thức khuya làm việc
  • butterflies in my stomach — bồn chồn, hồi hộp
  • by and large — nhìn chung
  • call it a day — dừng làm việc (hôm nay)
  • cry over spilt milk — tiếc nuối chuyện đã rồi
  • cut and dried — đã rõ ràng, dứt khoát
  • cut to the chase — vào thẳng vấn đề
  • do damage — gây thiệt hại
  • do harm — gây hại
  • do justice to — thể hiện đúng giá trị của
  • do someone a favor — giúp ai một việc
  • do the math — tự tính toán
  • don't judge a book by its cover — đừng trông mặt mà bắt hình dong
  • don't put all your eggs in one basket — đừng dồn hết vào một chỗ
  • easier said than done — nói thì dễ, làm mới khó
  • every cloud has a silver lining — trong cái rủi có cái may
  • far and wide — khắp nơi
  • get cold feet — chùn bước (vào phút chót)
  • get on my nerves — làm tôi bực mình
  • get the ball rolling — khởi động, bắt đầu
  • hit and miss — lúc được lúc không
  • hit the ground running — bắt tay làm hiệu quả ngay
  • honesty is the best policy — trung thực là thượng sách
  • it goes without saying — khỏi phải nói
  • jump for joy — nhảy cẫng lên vì vui
  • keep a straight face — nhịn cười
  • kill time — giết thời gian
  • learn the ropes — học việc, làm quen công việc
  • like a bull in a china shop — vụng về, hậu đậu
  • like a fish out of water — lạc lõng như cá trên cạn
  • look before you leap — suy nghĩ kỹ trước khi làm
  • lose heart — nản lòng
  • loud and clear — rõ ràng
  • make a difference — tạo nên sự khác biệt
  • make a fuss — làm ầm lên
  • make a point of — chú ý làm, coi trọng việc
  • make room for — dành chỗ cho
  • make sense — hợp lý, dễ hiểu
  • no pain, no gain — không vất vả thì không thành công
  • on edge — bồn chồn, căng thẳng
  • on the dot — đúng giờ chính xác
  • on the same page — cùng quan điểm, thống nhất
  • out of sight, out of mind — xa mặt cách lòng
  • practice makes perfect — có công mài sắt có ngày nên kim
  • pull your weight — làm tròn phần việc
  • rome wasn't built in a day — việc lớn cần thời gian
  • rules and regulations — luật lệ và quy định
  • safe and sound — bình an vô sự
  • short and sweet — ngắn gọn súc tích
  • sleep like a log — ngủ say như chết
  • spread like wildfire — lan nhanh như lửa cháy
  • the bottom line — điều cốt lõi; lợi nhuận cuối cùng
  • the early bird catches the worm — trâu chậm uống nước đục
  • the grass is always greener — đứng núi này trông núi nọ
  • think outside the box — tư duy đột phá
  • time and again — hết lần này đến lần khác
  • time flies — thời gian trôi nhanh
  • too many cooks spoil the broth — lắm thầy thối ma
  • touch and go — nguy kịch, chưa biết ra sao
  • trial and error — thử và sai
  • two heads are better than one — hai cái đầu hơn một
  • up in the air — chưa quyết định
  • wear and tear — hao mòn tự nhiên
  • when in rome — nhập gia tùy tục
  • where there's a will, there's a way — có chí thì nên
  • you can't have your cake and eat it — được cái này mất cái kia
  • accounts — sổ sách kế toán
  • at all costs — bằng mọi giá
  • balance sheet — bảng cân đối kế toán
  • base year — năm gốc
  • bookkeeping — việc ghi sổ kế toán
  • break even — hòa vốn
  • burn rate — tốc độ đốt tiền
  • cash flow — dòng tiền
  • cash-strapped — thiếu tiền mặt
  • competitive edge — lợi thế cạnh tranh
  • customer base — tập khách hàng
  • depreciation — khấu hao
  • distributor — nhà phân phối
  • economies of scale — lợi thế kinh tế nhờ quy mô
  • exponential — theo cấp số nhân
  • fall short of — không đạt (mục tiêu)
  • fixed cost — chi phí cố định
  • growth rate — tốc độ tăng trưởng
  • halve — giảm một nửa
  • in absolute terms — xét về số tuyệt đối
  • insolvent — mất khả năng thanh toán
  • lag behind — tụt lại phía sau
  • ledger — sổ cái
  • lifeline — phao cứu sinh
  • liquidity — tính thanh khoản
  • loyalty program — chương trình khách hàng thân thiết
  • markup — phần lời cộng thêm
  • niche — thị trường ngách
  • outpace — vượt nhanh hơn
  • payable — phải trả
  • percentage point — điểm phần trăm
  • petty cash — quỹ tiền mặt lặt vặt
  • pitch deck — bộ slide gọi vốn
  • price war — cuộc chiến giá cả
  • price-sensitive — nhạy cảm về giá
  • pricing — chiến lược định giá
  • profitability — khả năng sinh lời
  • projection — dự phóng
  • quarterly — hằng quý
  • rebound — phục hồi
  • receivable — phải thu
  • reimburse — hoàn trả (chi phí)
  • seed round — vòng gọi vốn hạt giống
  • shortfall — khoản thiếu hụt
  • stagnate — trì trệ
  • surge — sự tăng đột biến
  • surpass — vượt trội, vượt qua
  • tighten our belts — thắt lưng buộc bụng
  • turnaround — sự xoay chuyển tình thế
  • undercut — bán phá giá, bán rẻ hơn
  • upsell — bán thêm sản phẩm cao cấp hơn
  • valuation — định giá
  • wholesale — bán buôn
  • year-on-year — so với cùng kỳ năm trước
  • be prone to — dễ bị, hay bị
  • bear market — thị trường giá xuống
  • borrower — người đi vay
  • broker — nhà môi giới
  • budgeting — việc lập ngân sách
  • bull market — thị trường giá lên
  • collateral — tài sản thế chấp
  • compound interest — lãi kép
  • credit score — điểm tín dụng
  • creditor — chủ nợ
  • debt-free — không còn nợ
  • dividend — cổ tức
  • down payment — khoản trả trước
  • fixed rate — lãi suất cố định
  • get-rich-quick — làm giàu nhanh
  • hedge — phòng ngừa rủi ro
  • high-risk — rủi ro cao
  • in jeopardy — lâm nguy
  • index fund — quỹ chỉ số
  • lender — bên cho vay
  • lose your shirt — mất trắng
  • market crash — sự sụp đổ thị trường
  • maturity — (ngày) đáo hạn; sự trưởng thành
  • nest egg — khoản tiết kiệm dự phòng
  • overspend — chi tiêu quá mức
  • ponzi scheme — mô hình lừa đảo Ponzi
  • precarious — bấp bênh
  • pyramid scheme — mô hình kinh doanh đa cấp lừa đảo
  • refinance — tái cấp vốn, vay lại
  • returns — lợi nhuận (đầu tư)
  • risk appetite — khẩu vị rủi ro
  • risk-averse — ngại rủi ro
  • run the risk of — có nguy cơ
  • safe haven — kênh trú ẩn an toàn; nơi an toàn
  • shareholder — cổ đông
  • stand to gain — có khả năng được lợi
  • too good to be true — tốt đến mức khó tin
  • trader — nhà giao dịch
  • windfall — khoản tiền bất ngờ
  • admiration for — sự ngưỡng mộ đối với
  • anonymity — sự ẩn danh
  • attitude toward — thái độ đối với
  • avant-garde — tiên phong
  • binge-worthy — đáng xem liền một mạch
  • blockbuster — phim bom tấn
  • box office — phòng vé, doanh thu phòng vé
  • brainchild — đứa con tinh thần, ý tưởng
  • brushstroke — nét cọ
  • canvas — vải vẽ, bức tranh sơn dầu
  • censorship of — sự kiểm duyệt
  • cliché — lối mòn, sáo rỗng
  • clickbait — tiêu đề câu view
  • cliffhanger — đoạn kết lửng lơ
  • craftsmanship — tay nghề thủ công
  • critically acclaimed — được giới phê bình đánh giá cao
  • cult following — lượng fan cuồng nhiệt
  • curator — người phụ trách triển lãm
  • derivative — thiếu sáng tạo, bắt chước
  • duet — song ca
  • electrifying — cực kỳ sôi động, phấn khích
  • eureka moment — khoảnh khắc 'eureka', bừng sáng ý tưởng
  • fact-check — kiểm chứng thông tin
  • fascination with — sự say mê
  • front row — hàng ghế đầu
  • interviewee — người được phỏng vấn
  • lacquer — sơn mài
  • lip-sync — hát nhép
  • mesmerizing — mê hoặc
  • minimalist — tối giản
  • misinformation — thông tin sai lệch
  • mood board — bảng cảm hứng (hình ảnh, màu sắc)
  • mouthpiece — cơ quan ngôn luận, người phát ngôn (cho ai)
  • muse — nàng thơ, nguồn cảm hứng
  • off the record — không chính thức, không được đăng
  • originality — tính độc đáo
  • patron — người bảo trợ (nghệ thuật); khách quen
  • plot twist — cú xoay chuyển cốt truyện
  • ratings — tỷ suất người xem
  • reboot — bản làm lại (khởi động lại)
  • release date — ngày phát hành
  • retract — rút lại (tuyên bố, bài báo)
  • retrospective — triển lãm hồi cố
  • self-portrait — bức chân dung tự họa
  • sensationalism — lối đưa tin giật gân
  • silk painting — tranh lụa
  • smash hit — thành công vang dội
  • spoiler — tiết lộ nội dung
  • spotlight — đèn sân khấu; sự chú ý
  • stage fright — chứng sợ sân khấu
  • storyboard — bảng phân cảnh
  • streaming service — dịch vụ xem trực tuyến
  • writer's block — tình trạng bí ý tưởng (khi viết)
  • acupuncture — châm cứu
  • blue light — ánh sáng xanh
  • booster — mũi tiêm nhắc lại; thứ thúc đẩy
  • caffeine — cafein
  • circadian rhythm — nhịp sinh học
  • co-payment — khoản đồng chi trả
  • counseling — sự tư vấn tâm lý
  • dengue fever — sốt xuất huyết
  • dosage — liều lượng
  • drowsy — buồn ngủ, lơ mơ
  • endurance — sức chịu đựng
  • evidence-based — dựa trên bằng chứng
  • face mask — khẩu trang
  • first aid kit — bộ sơ cứu
  • herbal remedy — bài thuốc thảo dược
  • holistic — toàn diện
  • hydrated — đủ nước
  • in agony — đau đớn tột cùng
  • in good shape — có thể trạng tốt; ở tình trạng tốt
  • in moderation — điều độ
  • in pain — đang đau
  • in the pink — khỏe mạnh hồng hào
  • inpatient — bệnh nhân nội trú
  • intensive care — chăm sóc đặc biệt (ICU)
  • lest — kẻo, để khỏi
  • medical history — tiền sử bệnh
  • meditation — thiền
  • mental health — sức khỏe tinh thần
  • mindfulness — chánh niệm
  • off sick — nghỉ ốm
  • on an empty stomach — lúc bụng đói
  • on call — trực (sẵn sàng khi được gọi)
  • on medication — đang dùng thuốc
  • on your feet — khỏe lại, đi lại được; đứng
  • out of action — không hoạt động được
  • out of shape — kém sung sức
  • out-of-pocket — tự chi trả
  • outpatient — bệnh nhân ngoại trú
  • over the counter — (thuốc) không cần kê đơn
  • overtrain — tập quá sức
  • pandemic — đại dịch
  • personal trainer — huấn luyện viên cá nhân
  • pharmacist — dược sĩ
  • physiotherapy — vật lý trị liệu
  • placebo — giả dược
  • pre-existing condition — bệnh có từ trước
  • private clinic — phòng khám tư
  • public hospital — bệnh viện công
  • pull a muscle — bị căng cơ
  • quarantine — sự cách ly
  • recuperate — hồi phục sức khỏe
  • remission — sự thuyên giảm (bệnh)
  • rep — lần lặp (động tác)
  • repellent — thuốc chống côn trùng
  • rest day — ngày nghỉ (tập luyện)
  • screen time — thời gian dùng thiết bị điện tử
  • second opinion — ý kiến thứ hai (bác sĩ khác)
  • sedentary — ít vận động
  • sleep deprivation — sự thiếu ngủ
  • stamina — sức bền
  • strength training — tập sức mạnh
  • therapist — nhà trị liệu
  • traditional medicine — y học cổ truyền
  • travel insurance — bảo hiểm du lịch
  • under anesthetic — trong trạng thái gây mê
  • under observation — được theo dõi
  • under treatment — đang điều trị
  • waiting list — danh sách chờ
  • wellbeing — sự khỏe mạnh, hạnh phúc

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.

Gói khác của EngNote

📦 Kết hợp Pre Immediately ⬇ 2

Business English (Lesson, Vocab)

Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc với các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin và chuyên nghiệp.

EngNote ✓
📝 16 🃏 351
Chi tiết
🃏 Từ vựng A1-A2 ⬇ 1

4000 Essential English Words 1

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

EngNote ✓
🃏 176
Chi tiết
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài