📦
📦 Kết hợp A2 v1

EngNote - A2

Bởi EngNote ✓
⬇ 1 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 📝 48 ghi chú 🃏 52 từ vựng 🕒 Cập nhật 22/10/2026

Nội dung gói (100)

📝 Ghi chú

📁 Giáo trình A2
  • A2 · Chủ đề 01 – Bài 1: Chuyện xảy ra hôm đó
  • A2 · Chủ đề 01 – Bài 2: Lúc đó tôi đang làm gì
  • A2 · Chủ đề 01 – Bài 3: Đang làm thì có chuyện
  • A2 · Chủ đề 01 – Bài 4: Trước đây tôi thường
  • A2 · Chủ đề 02 – Bài 1: Bạn đã bao giờ... chưa?
  • A2 · Chủ đề 02 – Bài 2: Tôi vừa mới làm xong
  • A2 · Chủ đề 02 – Bài 3: Bao lâu rồi?
  • A2 · Chủ đề 02 – Bài 4: Hôm qua hay từ trước đến nay?
  • A2 · Chủ đề 03 – Bài 1: Để tôi giúp bạn
  • A2 · Chủ đề 03 – Bài 2: Dự định hay dự đoán?
  • A2 · Chủ đề 03 – Bài 3: Lịch đã hẹn
  • A2 · Chủ đề 03 – Bài 4: Có thể tôi sẽ...
  • A2 · Chủ đề 04 – Bài 1: Đi thuê nhà
  • A2 · Chủ đề 04 – Bài 2: Nội quy chung cư
  • A2 · Chủ đề 04 – Bài 3: Đồ đạc làm bằng gì?
  • A2 · Chủ đề 04 – Bài 4: Tự tay sửa đồ
  • A2 · Chủ đề 05 – Bài 1: Trông bạn không khỏe
  • A2 · Chủ đề 05 – Bài 2: Đặt lịch khám
  • A2 · Chủ đề 05 – Bài 3: Lời khuyên của bác sĩ
  • A2 · Chủ đề 05 – Bài 4: Ăn uống lành mạnh
  • A2 · Chủ đề 06 – Bài 1: Làm thủ tục ở sân bay
  • A2 · Chủ đề 06 – Bài 2: Ở khách sạn
  • A2 · Chủ đề 06 – Bài 3: Hỏi thông tin ở nơi lạ
  • A2 · Chủ đề 06 – Bài 4: Chuyến đi đáng nhớ
  • A2 · Chủ đề 07 – Bài 1: Cái nào tốt hơn?
  • A2 · Chủ đề 07 – Bài 2: Tốt nhất là cái nào?
  • A2 · Chủ đề 07 – Bài 3: Giống hay khác?
  • A2 · Chủ đề 07 – Bài 4: Đổi trả hàng
  • A2 · Chủ đề 08 – Bài 1: Công việc dạo này
  • A2 · Chủ đề 08 – Bài 2: Phỏng vấn xin việc
  • A2 · Chủ đề 08 – Bài 3: Chuyện học hành
  • A2 · Chủ đề 08 – Bài 4: Khi tôi tốt nghiệp
  • A2 · Chủ đề 09 – Bài 1: Nếu đun nóng thì...
  • A2 · Chủ đề 09 – Bài 2: Nếu trời mưa thì sao?
  • A2 · Chủ đề 09 – Bài 3: Trừ khi...
  • A2 · Chủ đề 09 – Bài 4: Nếu tôi là bạn...
  • A2 · Chủ đề 10 – Bài 1: Rác thải nhựa
  • A2 · Chủ đề 10 – Bài 2: Ngày xưa nơi này...
  • A2 · Chủ đề 10 – Bài 3: Bảo vệ thiên nhiên
  • A2 · Chủ đề 10 – Bài 4: Tương lai của Trái Đất
  • A2 · Chủ đề 11 – Bài 1: Người mà tôi quý
  • A2 · Chủ đề 11 – Bài 2: Nhờ ai làm gì
  • A2 · Chủ đề 11 – Bài 3: Lời mời và gợi ý
  • A2 · Chủ đề 11 – Bài 4: Xin lỗi và giải thích
  • A2 · Chủ đề 12 – Bài 1: Phim này chán quá
  • A2 · Chủ đề 12 – Bài 2: Tôi cũng vậy
  • A2 · Chủ đề 12 – Bài 3: Bạn chơi giỏi không?
  • A2 · Chủ đề 12 – Bài 4: Bạn thích làm gì hơn?

🃏 Từ vựng

📁 Giáo trình A2
  • any more — nữa (trong câu phủ định)
  • at that time — vào lúc đó, hồi đó
  • injured — bị thương
  • kite — con diều
  • rice field — cánh đồng lúa
  • been to — đã từng đến (và đã về)
  • durian — sầu riêng
  • in my life — trong đời tôi
  • roller coaster — tàu lượn siêu tốc; chuỗi cảm xúc lên xuống
  • not sure — không chắc
  • save money — tiết kiệm tiền
  • allowed — được phép
  • decorate — trang trí
  • per month — mỗi tháng
  • recycle — tái chế
  • screwdriver — tua vít
  • security guard — bảo vệ, nhân viên an ninh
  • balanced — cân bằng, hợp lý
  • calorie — ca-lo
  • check-up — khám sức khỏe định kỳ
  • fried — chiên, rán
  • painkiller — thuốc giảm đau
  • runny nose — sổ mũi
  • soft drink — nước ngọt (có ga)
  • waiting room — phòng chờ
  • air conditioner — máy điều hòa
  • homestay — nhà dân cho thuê ở (homestay)
  • old quarter — phố cổ
  • sunrise — bình minh
  • damaged — bị hư hại
  • second-hand — đồ cũ, đã qua sử dụng
  • warranty — bảo hành
  • internship — kỳ thực tập
  • get wet — bị ướt
  • raincoat — áo mưa
  • superpower — siêu năng lực; siêu cường quốc
  • electric car — ô tô điện
  • plastic bag — túi ni lông
  • reuse — tái sử dụng
  • sea level — mực nước biển
  • another time — dịp khác, lần khác
  • classmate — bạn cùng lớp
  • misunderstanding — sự hiểu lầm
  • roommate — bạn cùng phòng
  • beginner — người mới bắt đầu
  • binge-watch — xem liền một mạch (nhiều tập phim)
  • board game — trò chơi trên bàn (cờ, bài…)
  • chess — cờ vua
  • interesting — thú vị
  • skillfully — một cách khéo léo
  • streaming — phát trực tuyến
  • surprising — gây ngạc nhiên

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.

Gói khác của EngNote

📦 Kết hợp Pre Immediately ⬇ 2

Business English (Lesson, Vocab)

Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc với các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin và chuyên nghiệp.

EngNote ✓
📝 16 🃏 351
Chi tiết
🃏 Từ vựng A1-A2 ⬇ 1

4000 Essential English Words 1

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

EngNote ✓
🃏 176
Chi tiết
🃏 Từ vựng A2 ⬇ 0

4000 Essential English Words 2

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

EngNote ✓
🃏 231
Chi tiết
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài