📦
📦 Kết hợp B1 ⭐ Nổi bật v1

Engnote B1

Hạng B1

Bởi EngNote ✓
⬇ 0 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 📝 64 ghi chú 🃏 156 từ vựng 🕒 Cập nhật 25/10/2026

Giới thiệu

Hạng B1

Nội dung gói (220)

📝 Ghi chú

📁 Giáo trình B1
  • B1 · Chủ đề 01 – Bài 1: Tôi làm ở đây bao lâu rồi
  • B1 · Chủ đề 01 – Bài 2: Xong bao nhiêu, làm bao lâu
  • B1 · Chủ đề 01 – Bài 3: Trước đó đã xảy ra chuyện gì
  • B1 · Chủ đề 01 – Bài 4: Việc nào trước, việc nào sau
  • B1 · Chủ đề 02 – Bài 1: Họ nói gì với bạn?
  • B1 · Chủ đề 02 – Bài 2: Họ hỏi bạn những gì?
  • B1 · Chủ đề 02 – Bài 3: Họ dặn bạn làm gì?
  • B1 · Chủ đề 02 – Bài 4: Anh ấy đã hứa và từ chối
  • B1 · Chủ đề 03 – Bài 1: Lúc đó tôi sẽ đang làm gì
  • B1 · Chủ đề 03 – Bài 2: Đến lúc đó sẽ xong chưa?
  • B1 · Chủ đề 03 – Bài 3: Sắp hết hạn rồi
  • B1 · Chủ đề 03 – Bài 4: Xong việc này rồi tôi sẽ...
  • B1 · Chủ đề 04 – Bài 1: Ước gì bây giờ...
  • B1 · Chủ đề 04 – Bài 2: Giá như ngày ấy...
  • B1 · Chủ đề 04 – Bài 3: Nếu lúc đó tôi đã...
  • B1 · Chủ đề 04 – Bài 4: Lẽ ra tôi nên...
  • B1 · Chủ đề 05 – Bài 1: Đơn hàng đã được gửi chưa?
  • B1 · Chủ đề 05 – Bài 2: Tôi đi cắt tóc
  • B1 · Chủ đề 05 – Bài 3: Phải được làm thế nào?
  • B1 · Chủ đề 05 – Bài 4: Cái này cần được sửa
  • B1 · Chủ đề 06 – Bài 1: Chắc hẳn là...
  • B1 · Chủ đề 06 – Bài 2: Chắc hẳn đã xảy ra chuyện gì
  • B1 · Chủ đề 06 – Bài 3: Có vẻ như...
  • B1 · Chủ đề 06 – Bài 4: Người ta nói rằng...
  • B1 · Chủ đề 07 – Bài 1: Miêu tả ngoại hình
  • B1 · Chủ đề 07 – Bài 2: Người dễ tính, chăm chỉ
  • B1 · Chủ đề 07 – Bài 3: Người đã truyền cảm hứng cho tôi
  • B1 · Chủ đề 07 – Bài 4: Tốt bụng đến mức...
  • B1 · Chủ đề 08 – Bài 1: Vì sao lại như vậy?
  • B1 · Chủ đề 08 – Bài 2: Vì vậy...
  • B1 · Chủ đề 08 – Bài 3: Để làm gì?
  • B1 · Chủ đề 08 – Bài 4: Mặc dù khó khăn...
  • B1 · Chủ đề 09 – Bài 1: Làm nghiên cứu
  • B1 · Chủ đề 09 – Bài 2: Nhớ học, hay nhớ đã học?
  • B1 · Chủ đề 09 – Bài 3: Việc học có khó không?
  • B1 · Chủ đề 09 – Bài 4: Lẽ ra không cần phải...
  • B1 · Chủ đề 10 – Bài 1: Ngày xưa chúng tôi hay...
  • B1 · Chủ đề 10 – Bài 2: Tôi dần quen rồi
  • B1 · Chủ đề 10 – Bài 3: Anh ta cứ suốt ngày...
  • B1 · Chủ đề 10 – Bài 4: Càng ngày càng...
  • B1 · Chủ đề 11 – Bài 1: Đúng không nhỉ?
  • B1 · Chủ đề 11 – Bài 2: Tôi muốn hỏi liệu...
  • B1 · Chủ đề 11 – Bài 3: Ai đã làm điều đó?
  • B1 · Chủ đề 11 – Bài 4: Bạn không biết sao?
  • B1 · Chủ đề 12 – Bài 1: Cả hai, không ai cả
  • B1 · Chủ đề 12 – Bài 2: Rất nhiều hay hầu như không?
  • B1 · Chủ đề 12 – Bài 3: Hơn hẳn hay chỉ hơn một chút?
  • B1 · Chủ đề 12 – Bài 4: Cực kỳ hay hoàn toàn?
  • B1 · Chủ đề 13 – Bài 1: Công nghệ tương lai
  • B1 · Chủ đề 13 – Bài 2: Miễn là bạn cẩn thận
  • B1 · Chủ đề 13 – Bài 3: Bài đăng lan truyền
  • B1 · Chủ đề 13 – Bài 4: Đăng nhập và xử lý sự cố
  • B1 · Chủ đề 14 – Bài 1: Các vấn đề xã hội
  • B1 · Chủ đề 14 – Bài 2: Bị cấm và được phép
  • B1 · Chủ đề 14 – Bài 3: Ước gì mọi người...
  • B1 · Chủ đề 14 – Bài 4: Ủng hộ hay phản đối?
  • B1 · Chủ đề 15 – Bài 1: Đọc tin tức
  • B1 · Chủ đề 15 – Bài 2: Bộ phim mà tôi kể với bạn
  • B1 · Chủ đề 15 – Bài 3: Theo tôi thì...
  • B1 · Chủ đề 15 – Bài 4: Mê và chán
  • B1 · Chủ đề 16 – Bài 1: Nhìn lại một năm
  • B1 · Chủ đề 16 – Bài 2: Năm tới sẽ ra sao?
  • B1 · Chủ đề 16 – Bài 3: Nếu được chọn lại...
  • B1 · Chủ đề 16 – Bài 4: Kết quả kỳ thi

🃏 Từ vựng

📁 Giáo trình B1
  • experienced — có kinh nghiệm
  • annual leave — nghỉ phép năm
  • cover letter — thư xin việc
  • interviewer — người phỏng vấn
  • job offer — lời mời làm việc
  • motivated — có động lực
  • pay raise — sự tăng lương
  • probation — thời gian thử việc; án treo
  • remote work — làm việc từ xa
  • terms — điều khoản, điều kiện
  • vacancy — vị trí còn trống; phòng trống
  • working hours — giờ làm việc
  • about to — sắp sửa
  • ahead of — trước, sớm hơn; dẫn trước
  • finalize — hoàn thiện, chốt
  • milestone — cột mốc quan trọng
  • office hours — giờ hành chính; giờ tiếp sinh viên
  • on track — đúng tiến độ, đúng hướng
  • overdue — quá hạn
  • prioritize — ưu tiên
  • stakeholder — bên liên quan
  • to-do list — danh sách việc cần làm
  • workflow — quy trình làm việc
  • coincidence — sự trùng hợp
  • double-check — kiểm tra lại (lần nữa)
  • hindsight — sự nhận ra sau khi việc đã xảy ra
  • if only — giá mà, ước gì
  • irresponsible — vô trách nhiệm
  • miss out — bỏ lỡ (điều thú vị, có lợi)
  • overreact — phản ứng thái quá
  • blocked — bị tắc, bị chặn
  • dry cleaner's — tiệm giặt khô
  • estimated — ước tính, dự kiến
  • exchange rate — tỷ giá hối đoái
  • inconvenience — sự bất tiện
  • manicure — làm móng tay
  • photocopy — bản photo
  • rusty — gỉ sét; (kỹ năng) bị mai một
  • tailor — thợ may
  • tighten — siết chặt; thắt chặt
  • tracking number — mã vận đơn
  • wiring — hệ thống dây điện
  • distracted — mất tập trung, xao nhãng
  • footprint — dấu chân; dấu vết
  • haunted — bị ma ám
  • freckles — tàn nhang
  • hometown — quê nhà
  • kind-hearted — tốt bụng, nhân hậu
  • role model — hình mẫu, tấm gương
  • self-confident — tự tin
  • short-tempered — nóng tính
  • tanned — rám nắng
  • thoughtful — chu đáo; trầm tư
  • well-behaved — ngoan, cư xử tốt
  • commuter — người đi làm/học xa hằng ngày
  • spending — sự chi tiêu
  • traffic congestion — ùn tắc giao thông
  • coursework — bài tập trong khóa học (tính điểm)
  • demanding — đòi hỏi cao, khắt khe
  • examiner — giám khảo
  • findings — kết quả nghiên cứu, phát hiện
  • flashcard — thẻ ghi nhớ (học từ)
  • fluency — sự lưu loát
  • master's degree — bằng thạc sĩ
  • note-taking — việc ghi chép
  • questionnaire — bảng câu hỏi
  • self-study — việc tự học
  • statistics — số liệu thống kê; môn thống kê
  • underline — gạch chân; nhấn mạnh
  • vocabulary — từ vựng
  • written — viết, bằng văn bản
  • back then — hồi đó, khi ấy
  • cassette — băng cát-xét
  • clutter — đồ đạc bừa bộn
  • cuisine — ẩm thực
  • culture shock — sốc văn hóa
  • expat — người nước ngoài sống ở đây (thân mật)
  • fidget — bồn chồn, ngọ nguậy
  • flatmate — bạn ở chung căn hộ (BrE)
  • folk song — bài dân ca
  • high-rise — cao tầng
  • homesick — nhớ nhà
  • in those days — vào thời đó
  • nostalgic — hoài niệm, nhớ về quá khứ
  • pace of life — nhịp sống
  • pet peeve — điều khiến mình khó chịu nhất
  • skyscraper — tòa nhà chọc trời
  • slow-paced — (nhịp sống) chậm rãi
  • steadily — đều đặn, ổn định
  • street vendor — người bán hàng rong
  • unfamiliar — lạ lẫm, không quen
  • attendee — người tham dự
  • catering — dịch vụ ăn uống (tiệc)
  • happen to — tình cờ (làm gì, biết gì)
  • headcount — số người (tham dự, nhân sự)
  • information desk — quầy thông tin
  • on behalf of — thay mặt cho
  • opening hours — giờ mở cửa
  • quiz — câu đố, cuộc thi đố vui; bài kiểm tra ngắn
  • reschedule — dời lịch
  • trivia — kiến thức vặt, đố vui
  • countless — vô số
  • divided — chia rẽ, bất đồng
  • leading — dẫn đầu, hàng đầu
  • noticeably — rõ rệt, đáng chú ý
  • ranking — thứ hạng, bảng xếp hạng
  • respondent — người trả lời (khảo sát)
  • starving — đói lả, đói meo
  • addicted — nghiện
  • automation — sự tự động hóa
  • fake news — tin giả
  • follower — người theo dõi (mạng xã hội); môn đồ
  • gadget — đồ công nghệ nhỏ, đồ tiện ích
  • hacker — tin tặc
  • scam — trò lừa đảo
  • scroll — cuộn (màn hình)
  • type in — gõ vào, nhập vào
  • wearable — (thiết bị) đeo được
  • emission — khí thải; sự phát thải
  • fertilizer — phân bón
  • forbidden — bị cấm
  • hunting — việc săn bắn
  • inequality — sự bất bình đẳng
  • obliged — bắt buộc; biết ơn (trang trọng)
  • persuasive — có sức thuyết phục
  • pros and cons — ưu và nhược điểm
  • rights — quyền (lợi)
  • single-use — dùng một lần
  • to sum up — tóm lại
  • wildfire — cháy rừng
  • ashamed of — xấu hổ về
  • biased — thiên vị, thiên lệch
  • breaking news — tin nóng, tin khẩn
  • convincing — thuyết phục, đáng tin
  • crazy about — mê mẩn, cuồng
  • entertaining — mang tính giải trí, thú vị
  • familiar with — quen thuộc với, biết rõ
  • famous for — nổi tiếng về
  • obsessed with — bị ám ảnh, mê mệt
  • sequel — phần tiếp theo (phim, sách)
  • special effects — kỹ xảo (phim)
  • terrible at — rất kém về
  • underrated — bị đánh giá thấp
  • career change — sự chuyển nghề
  • invigilator — giám thị coi thi
  • listening — kỹ năng nghe
  • mock test — bài thi thử
  • overwhelmed — choáng ngợp, quá tải
  • proficiency — sự thành thạo
  • risky — mạo hiểm, rủi ro
  • step by step — từng bước một
  • trade-off — sự đánh đổi
  • uncertain — không chắc chắn
  • upper-intermediate — trung cao cấp (trình độ B2)
  • ups and downs — thăng trầm
  • writing — kỹ năng viết; bài viết; chữ viết

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.

Gói khác của EngNote

📦 Kết hợp Pre Immediately ⬇ 2

Business English (Lesson, Vocab)

Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc với các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin và chuyên nghiệp.

EngNote ✓
📝 16 🃏 351
Chi tiết
🃏 Từ vựng A1-A2 ⬇ 1

4000 Essential English Words 1

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

EngNote ✓
🃏 176
Chi tiết
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài