Tra từ điển cộng đồng

Tra từ, nghĩa, từ gần đúng hoặc từ khóa trong sổ từ vựng của cộng đồng - như từ điển Anh-Việt / Việt-Anh. Mỗi từ chỉ hiện một kết quả.

1 kết quả cho “take off”

take sth off

/teɪk ˈsʌmθɪŋ ɒf/ phrasal verb Trong câu ví dụ

cởi ra

“I usually take off my tie before lunchtime.”

Họ từ: take sth off (phrasal verb)

Đồng nghĩa: remove

Trái nghĩa: put on

1 thành viên đã lưu

Muốn giữ những từ này?

Tạo sổ NoteWise để lưu từ bằng một chạm, ôn lại có nhắc lịch và nhờ bạn học chấm bài viết tay.

Tạo sổ miễn phí