Tra từ điển cộng đồng

Tra từ, nghĩa, từ gần đúng hoặc từ khóa trong sổ từ vựng của cộng đồng - như từ điển Anh-Việt / Việt-Anh. Mỗi từ chỉ hiện một kết quả.

3 kết quả cho “quyết định”

make up your mind

/meɪk ʌp jɔː maɪnd/ phrase Theo nghĩa

quyết định

“You'll have to make up your mind soon.”

Họ từ: make up your mind (phrase) · mind (noun)

Đồng nghĩa: decide

Trái nghĩa: hesitate

1 thành viên đã lưu

make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒn/ phrase Theo nghĩa

đưa ra quyết định

“He made the decision to return to the USA.”

Họ từ: make a decision (phrase) · decide (verb) · decisive (adjective)

Đồng nghĩa: decide

Trái nghĩa: hesitate

3 thành viên đã lưu

take/make a decision

/teɪk/meɪk ə dɪˈsɪʒən/ phrase Theo nghĩa

đưa ra quyết định

“We must make a decision.”

Họ từ: take/make a decision (phrase) · decide (verb) · decision (noun)

Đồng nghĩa: decide

1 thành viên đã lưu

Muốn giữ những từ này?

Tạo sổ NoteWise để lưu từ bằng một chạm, ôn lại có nhắc lịch và nhờ bạn học chấm bài viết tay.

Tạo sổ miễn phí